越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“món canh” (1)
món canh

英语
名soup
Tôi muốn ăn món canh nóng.
I want hot soup.
相关词“món canh” (0)
未找到相关词。
短语“món canh” (1)
Tôi muốn ăn món canh nóng.
I want hot soup.
